elevator boy

Học thuật
Thân thiện
elevator boy

The elevator boy greets each passenger with a polite smile.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người coi thang máy: Chỉ một người đàn ông hoặc một chàng trai được thuê để vận hành phục vụ trong thang máy, thường trong các khách sạn, tòa nhà văn phòng hoặc cửa hàng lớn. Công việc bao gồm điều khiển thang máy, mở cửa, chào hỏi hỗ trợ hành khách.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The elevator boy greeted us with a smile and asked for our floor. (Người coi thang máy chào chúng tôi với một nụ cười hỏi chúng tôi muốn đến tầng nào.)
    • In the old hotel, an elevator boy operated the manual lift. (Trong khách sạn , một người coi thang máy điều khiển chiếc thang máy bằng tay.)
    • He worked his way through college as an elevator boy in a department store. (Anh ấy đã làm việc để trang trải việc học đại học với công việc người coi thang máy trong một cửa hàng bách hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "elevator boy" như một phần của lịch sử nghề nghiệp: Từ này thường gắn với đầu thế kỷ 20 nửa đầu thế kỷ 20, khi thang máy thường cần người vận hành. Ngày nay, với thang máy tự động, nghề này ít phổ biến hơn từ này có thể mang sắc thái cổ điển hoặc lịch sử.
    • The novel depicted the life of an elevator boy in 1920s New York. (Cuốn tiểu thuyết mô tả cuộc sống của một người coi thang máyNew York những năm 1920.)
Biến thể từ gần giống
  • Elevator operator (n): Người vận hành thang máy. Đây một thuật ngữ trung lập chính thức hơn, không chỉ rõ giới tính.
  • Liftman (n, Anh-Anh): Người coi/vận hành thang máy (cách gọi phổ biếnAnh, tương đương với "elevator boy/man").
  • Elevator attendant (n): Nhân viên phục vụ thang máy. Nhấn mạnh khía cạnh dịch vụ.
Từ đồng nghĩa
  • Lift attendant: Nhân viên phục vụ thang máy (Anh-Anh).
  • Elevator man: Người đàn ông coi thang máy (thường chỉ người trưởng thành hơn).
Lưu ý về sử dụng
  • Từ "boy" trong "elevator boy" có thể được coi lỗi thời hoặc không phù hợp trong bối cảnh hiện đại có thể hàm ý phân biệt tuổi tác hoặc địa vị. Các thuật ngữ như "elevator operator" hoặc "elevator attendant" thường được ưa chuộng hơn trong ngôn ngữ trung lập đương đại. Tuy nhiên, từ này vẫn xuất hiện trong văn học, phim ảnh lịch sử hoặc khi mô tả các bối cảnh trong quá khứ.
elevator boy

The elevator boy greets each passenger with a polite smile.

Noun
  1. Người coi thang máy

Từ đồng nghĩa